古往今来 (古往今來) nghĩa là gì? gǔ wǎng jīn lái
Từ tiếng Trung
古往今来
phồn thể 古往今來gǔ wǎng jīn lái · âm Hán Việt từng chữ: cổ vãng kim lai
Nghĩa tiếng Việt
- từ thời cổ đại
- từ thời xa xưa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
古往今来
こおうこんらい
Từng chữ
Xem “từ thời cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.