AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

古刹 (古剎) nghĩa là gì? gǔ chà

Từ tiếng Trung

古刹

phồn thể 古剎

gǔ chà · âm Hán Việt từng chữ: cổ sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôi chùa Phật giáo cổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

古刹
こさつ

Từng chữ

Xem “ngôi chùa Phật giáo cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.