AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

古典文学 (古典文學) nghĩa là gì? gǔ diǎn wén xué

Từ tiếng Trung

古典文学

phồn thể 古典文學

gǔ diǎn wén xué · âm Hán Việt từng chữ: cổ điển văn học

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn học cổ điển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

古典文学
こてんぶんがく

Từng chữ

Xem “văn học cổ điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.