AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

古人 nghĩa là gì? gǔ rén

Từ tiếng Trung

古人

gǔ rén · âm Hán Việt từng chữ: cổ nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người thời cổ đại
  2. người xưa
  3. các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
  4. (văn học) người đã khuất

Đọc theo tiếng Hàn

고인
goin

Tiếng Nhật

古人
こじん

Từng chữ

Xem “người thời cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.