古人 nghĩa là gì? gǔ rén
Từ tiếng Trung
古人
gǔ rén · âm Hán Việt từng chữ: cổ nhân
Nghĩa tiếng Việt
- người thời cổ đại
- người xưa
- các loài người đã tuyệt chủng như Homo erectus hoặc Homo neanderthalensis
- (văn học) người đã khuất
Đọc theo tiếng Hàn
고인
goin
Tiếng Nhật
古人
こじん
Từng chữ
Xem “người thời cổ đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.