AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

口齿清楚 (口齒清楚) nghĩa là gì? kǒu chǐ qīng chu

Từ tiếng Trung

口齿清楚

phồn thể 口齒清楚

kǒu chǐ qīng chu · âm Hán Việt từng chữ: khẩu xỉ thanh sở

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát âm rõ ràng
  2. phát âm rõ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát âm rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.