口风 (口風) nghĩa là gì? kǒu fēng
Từ tiếng Trung
口风
phồn thể 口風kǒu fēng · âm Hán Việt từng chữ: khẩu phong
Nghĩa tiếng Việt
- ý nghĩa sau lời nói
- thực sự muốn nói gì
- ý định thể hiện qua lời nói
- tone giọng nói
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ý nghĩa sau lời nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.