口诀 (口訣) nghĩa là gì? kǒu jué
Từ tiếng Trung
口诀
phồn thể 口訣kǒu jué · âm Hán Việt từng chữ: khẩu quyết
Nghĩa tiếng Việt
- bài thơ ghi nhớ
- vần điệu để nhớ (bảng cửu chương, thứ tự nét chữ v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bài thơ ghi nhớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.