AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

口径 (口徑) nghĩa là gì? kǒu jìng

Từ tiếng Trung

口径

phồn thể 口徑

kǒu jìng · âm Hán Việt từng chữ: khẩu kính

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗ khoan
  2. cỡ nòng
  3. đường kính
  4. khẩu độ
  5. (nghĩa bóng) lập trường (về một vấn đề)
  6. phiên bản (của sự kiện)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

口径
こうけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lỗ khoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.