口径 (口徑) nghĩa là gì? kǒu jìng
Từ tiếng Trung
口径
phồn thể 口徑kǒu jìng · âm Hán Việt từng chữ: khẩu kính
Nghĩa tiếng Việt
- lỗ khoan
- cỡ nòng
- đường kính
- khẩu độ
- (nghĩa bóng) lập trường (về một vấn đề)
- phiên bản (của sự kiện)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
口径
こうけい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “lỗ khoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.