AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

口岸 nghĩa là gì? kǒu àn

Từ tiếng Trung

口岸

kǒu àn · âm Hán Việt từng chữ: khẩu ngàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảng thương mại
  2. chốt giao dịch hoặc trung chuyển ở biên giới giữa các quốc gia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảng thương mại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.