AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叛徒 nghĩa là gì? pàn tú

Từ tiếng Trung

叛徒

pàn tú · âm Hán Việt từng chữ: bạn đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ phản bội
  2. kẻ đào ngũ
  3. kẻ nổi loạn
  4. kẻ phản nghịch
  5. quân phiến loạn

Đọc theo tiếng Hàn

반도
bando

Tiếng Nhật

叛徒
はんと

Từng chữ

Xem “kẻ phản bội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.