AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

叙述 (敘述) nghĩa là gì? xù shù

Từ tiếng Trung

叙述

phồn thể 敘述

xù shù · âm Hán Việt từng chữ: tự thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
  2. nói về
  3. thuật lại
  4. tường thuật
  5. kể chuyện
  6. tự sự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

叙述
じょじゅつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.