叙述 (敘述) nghĩa là gì? xù shù
Từ tiếng Trung
叙述
phồn thể 敘述xù shù · âm Hán Việt từng chữ: tự thuật
Nghĩa tiếng Việt
- kể (một câu chuyện hoặc thông tin)
- nói về
- thuật lại
- tường thuật
- kể chuyện
- tự sự
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
叙述
じょじゅつ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.