AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

变色 (變色) nghĩa là gì? biàn sè

Từ tiếng Trung

变色

phồn thể 變色

biàn sè · âm Hán Việt từng chữ: biến sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi màu
  2. sậm màu
  3. thay đổi sắc mặt
  4. trở nên tức giận

Đọc theo tiếng Hàn

변색
byeonsaek

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.