变色 (變色) nghĩa là gì? biàn sè
Từ tiếng Trung
变色
phồn thể 變色biàn sè · âm Hán Việt từng chữ: biến sắc
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi màu
- sậm màu
- thay đổi sắc mặt
- trở nên tức giận
Đọc theo tiếng Hàn
변색
byeonsaek
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thay đổi màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.