AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

变更 (變更) nghĩa là gì? biàn gēng

Từ tiếng Trung

变更

phồn thể 變更

biàn gēng · âm Hán Việt từng chữ: biến canh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi
  2. sửa đổi
  3. chỉnh sửa

Đọc theo tiếng Hàn

변경
byeongyeong

Tiếng Nhật

變更
へんこう

Từng chữ

Xem “thay đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.