变性 (變性) nghĩa là gì? biàn xìng
Từ tiếng Trung
变性
phồn thể 變性biàn xìng · âm Hán Việt từng chữ: biến tính
Nghĩa tiếng Việt
- bị biến tính
- sự biến tính
- chuyển giới
- người chuyển giới
Đọc theo tiếng Hàn
변성
byeonseong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bị biến tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.