AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

变性 (變性) nghĩa là gì? biàn xìng

Từ tiếng Trung

变性

phồn thể 變性

biàn xìng · âm Hán Việt từng chữ: biến tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị biến tính
  2. sự biến tính
  3. chuyển giới
  4. người chuyển giới

Đọc theo tiếng Hàn

변성
byeonseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị biến tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.