AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

变异 (變異) nghĩa là gì? biàn yì

Từ tiếng Trung

变异

phồn thể 變異

biàn yì · Hán Việt: biến dị

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến dị

Đọc theo tiếng Hàn

변이
byeoni

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biến dị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.