AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

变幻 (變幻) nghĩa là gì? biàn huàn

Từ tiếng Trung

变幻

phồn thể 變幻

biàn huàn · âm Hán Việt từng chữ: biến ảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi bất thường
  2. dao động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi bất thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.