AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

变厚 (變厚) nghĩa là gì? biàn hòu

Từ tiếng Trung

变厚

phồn thể 變厚

biàn hòu · âm Hán Việt từng chữ: biến hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên dày hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở nên dày hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.