AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

受精卵 nghĩa là gì? shòu jīng luǎn

Từ tiếng Trung

受精卵

shòu jīng luǎn · âm Hán Việt từng chữ: thụ tinh noãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trứng đã thụ tinh

Đọc theo tiếng Hàn

수정란
sujeongran

Tiếng Nhật

受精卵
じゅせいらん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trứng đã thụ tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.