受托 (受託) nghĩa là gì? shòu tuō
Từ tiếng Trung
受托
phồn thể 受託shòu tuō · âm Hán Việt từng chữ: thụ thác
Nghĩa tiếng Việt
- được giao phó
- được ủy thác
Đọc theo tiếng Hàn
수탁
sutak
Tiếng Nhật
受託
じゅたく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “được giao phó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.