受戒 nghĩa là gì? shòu jiè
Từ tiếng Trung
受戒
shòu jiè · âm Hán Việt từng chữ: thụ giới
Nghĩa tiếng Việt
- thụ giới (Phật giáo)
- xuất gia
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
受戒
じゅかい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.