AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

受伤 (受傷) nghĩa là gì? shòu shāng

Từ tiếng Trung

受伤

phồn thể 受傷

shòu shāng · âm Hán Việt từng chữ: thụ thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị thương
  2. bị thương (trong tai nạn, v.v.)
  3. bị hại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

受傷
じゅしょう

Từng chữ

Xem “bị thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.