AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

受 nghĩa là gì? shòu

Từ tiếng Trung

受

shòu · Hán Việt: thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận
  2. chấp nhận
  3. chịu
  4. phải chịu
  5. chịu đựng
  6. đứng vững

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

受
じゅ

Từng chữ

Xem “nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.