AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

取景框 nghĩa là gì? qǔ jǐng kuàng

Từ tiếng Trung

取景框

qǔ jǐng kuàng · âm Hán Việt từng chữ: thủ cảnh khuông

Nghĩa tiếng Việt

  1. khung hình chữ nhật dùng để xem cảnh (làm từ bìa cứng, v.v., hoặc tạo thành bởi ngón cái và ngón trỏ)
  2. ống ngắm
  3. khung ngắm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.