AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

取得 nghĩa là gì? qǔ dé

Từ tiếng Trung

取得

qǔ dé · âm Hán Việt từng chữ: thủ đắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. giành được
  2. lấy được
  3. đạt được

Đọc theo tiếng Hàn

취득
chwideuk

Tiếng Nhật

取得
しゅとく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giành được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.