AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

发达

phồn thể 發達

fā dá · âm Hán Việt từng chữ: phát đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát triển tốt
  2. hưng thịnh
  3. phát triển
  4. thúc đẩy
  5. mở rộng
  6. (văn học) đạt được danh vọng và tài lộc

Đọc theo tiếng Hàn

발달
baldal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát triển tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.