Từ tiếng Trung
发达
phồn thể 發達fā dá · âm Hán Việt từng chữ: phát đạt
Nghĩa tiếng Việt
- phát triển tốt
- hưng thịnh
- phát triển
- thúc đẩy
- mở rộng
- (văn học) đạt được danh vọng và tài lộc
Đọc theo tiếng Hàn
발달
baldal
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phát triển tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.