AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发育 (發育) nghĩa là gì? fā yù

Từ tiếng Trung

发育

phồn thể 發育

fā yù · âm Hán Việt từng chữ: phát dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát triển
  2. trưởng thành
  3. tăng trưởng
  4. (trưởng thành) về tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

발육
balyuk

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát triển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.