AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发病率 (發病率) nghĩa là gì? fā bìng lǜ

Từ tiếng Trung

发病率

phồn thể 發病率

fā bìng lǜ · âm Hán Việt từng chữ: phát bệnh suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ lệ mắc bệnh
  2. tỷ lệ bệnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỷ lệ mắc bệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.