AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发现 (發現) nghĩa là gì? fā xiàn

Từ tiếng Trung

发现

phồn thể 發現

fā xiàn · Hán Việt: phát hiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. để ý
  2. nhận ra
  3. phát hiện
  4. tìm thấy
  5. phát giác
  6. một khám phá

Đọc theo tiếng Hàn

발현
balhyeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “để ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.