发懵 (發懵) nghĩa là gì? fā měng
Từ tiếng Trung
发懵
phồn thể 發懵fā měng · âm Hán Việt từng chữ: phát ?
Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy chóng mặt
- bối rối
- mất phương hướng
- nhìn chằm chằm
- phát âm ở Đài Loan [fa1 meng2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cảm thấy chóng mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.