AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发布 (發佈) nghĩa là gì? fā bù

Từ tiếng Trung

发布

phồn thể 發佈

fā bù · âm Hán Việt từng chữ: phát bố

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát hành
  2. phát biểu
  3. thông báo
  4. phân phối
  5. cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]

Cách đọc / nghĩa khác: 發布 fā bù — phát hành; công bố;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.