发布 (發佈) nghĩa là gì? fā bù
Từ tiếng Trung
发布
phồn thể 發佈fā bù · âm Hán Việt từng chữ: phát bố
Nghĩa tiếng Việt
- phát hành
- phát biểu
- thông báo
- phân phối
- cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]
Cách đọc / nghĩa khác: 發布 fā bù — phát hành; công bố;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.