AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发射 (發射) nghĩa là gì? fā shè

Từ tiếng Trung

发射

phồn thể 發射

fā shè · âm Hán Việt từng chữ: phát xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắn (một vật thể)
  2. phóng (tên lửa)
  3. phóng ra
  4. phát ra (hạt)
  5. phóng thích
  6. phát xạ

Đọc theo tiếng Hàn

발사
balsa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.