AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发型 (髮型) nghĩa là gì? fà xíng

Từ tiếng Trung

发型

phồn thể 髮型

fà xíng · âm Hán Việt từng chữ: phát hình

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểu tóc
  2. mẫu tóc
  3. tóc tai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểu tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.