发卡 (發卡) nghĩa là gì? fā kǎ
Từ tiếng Trung
发卡
phồn thể 發卡fā kǎ · âm Hán Việt từng chữ: phát ?
Nghĩa tiếng Việt
- phát hành thẻ
- (lóng) từ chối một chàng trai hoặc cô gái
- phớt lờ
Cách đọc / nghĩa khác: 髮卡 fà qiǎ — kẹp tóc; cài tóc;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.