AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发包 (發包) nghĩa là gì? fā bāo

Từ tiếng Trung

发包

phồn thể 發包

fā bāo · âm Hán Việt từng chữ: phát bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao thầu

Cách đọc / nghĩa khác: 髮包 fà bāo — tóc búi giả;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giao thầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.