AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发光 (發光) nghĩa là gì? fā guāng

Từ tiếng Trung

发光

phồn thể 發光

fā guāng · âm Hán Việt từng chữ: phát quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát sáng
  2. chiếu sáng
  3. rực rỡ
  4. lấp lánh
  5. phát quang

Đọc theo tiếng Hàn

발광
balgwang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.