发 (發) nghĩa là gì? fā
Từ tiếng Trung
发
phồn thể 發fā · Hán Việt: phát
Nghĩa tiếng Việt
- gửi đi
- bộc lộ (cảm xúc của một người)
- phát hành
- phát triển
- kiếm được nhiều tiền
Cách đọc / nghĩa khác: 髮 fà — tóc; phiên âm Đài Loan [fa3];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
髮
かみ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.