AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发 (發) nghĩa là gì? fā

Từ tiếng Trung

发

phồn thể 發

fā · Hán Việt: phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi đi
  2. bộc lộ (cảm xúc của một người)
  3. phát hành
  4. phát triển
  5. kiếm được nhiều tiền

Cách đọc / nghĩa khác: 髮 fà — tóc; phiên âm Đài Loan [fa3];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

髮
かみ

Từng chữ

Xem “gửi đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.