AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反酸 nghĩa là gì? fǎn suān

Từ tiếng Trung

反酸

fǎn suān · âm Hán Việt từng chữ: phản toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. trào ngược axit
  2. nôn trớ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trào ngược axit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.