反转 (反轉) nghĩa là gì? fǎn zhuǎn
Từ tiếng Trung
反转
phồn thể 反轉fǎn zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: phản chuyển
Nghĩa tiếng Việt
- sự đảo ngược
- sự lật ngược
- đảo ngược
- lật ngược (lộn ngược, lộn trong ra ngoài, trước ra sau, trắng thành đen, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
반전
banjeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sự đảo ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.