AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反腐败 (反腐敗) nghĩa là gì? fǎn fǔ bài

Từ tiếng Trung

反腐败

phồn thể 反腐敗

fǎn fǔ bài · âm Hán Việt từng chữ: phản hủ bại

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản đối tham nhũng
  2. chống tham nhũng (biện pháp, chính sách, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản đối tham nhũng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.