AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反省 nghĩa là gì? fǎn xǐng

Từ tiếng Trung

反省

fǎn xǐng · âm Hán Việt từng chữ: phản tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự phản tỉnh
  2. kiểm điểm lương tâm
  3. tự vấn bản thân
  4. tìm kiếm trong tâm hồn

Đọc theo tiếng Hàn

반성
banseong

Tiếng Nhật

反省
はんせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự phản tỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.