AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反潜 (反潛) nghĩa là gì? fǎn qián

Từ tiếng Trung

反潜

phồn thể 反潛

fǎn qián · âm Hán Việt từng chữ: phản tiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống ngầm
  2. chống tàu ngầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.