Từ tiếng Trung
反映
fǎn yìng · Hán Việt: phản chiếu
Nghĩa tiếng Việt
- phản chiếu
- phản ánh
- hình ảnh phản chiếu
- sự phản ánh
- (nghĩa bóng) báo cáo
- đưa ra cho biết
Đọc theo tiếng Hàn
반영
banyeong
Tiếng Nhật
反映
はんえい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “phản chiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.