AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

反映

fǎn yìng · Hán Việt: phản chiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản chiếu
  2. phản ánh
  3. hình ảnh phản chiếu
  4. sự phản ánh
  5. (nghĩa bóng) báo cáo
  6. đưa ra cho biết

Đọc theo tiếng Hàn

반영
banyeong

Tiếng Nhật

反映
はんえい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phản chiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.