AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反战 (反戰) nghĩa là gì? fǎn zhàn

Từ tiếng Trung

反战

phồn thể 反戰

fǎn zhàn · Hán Việt: phản chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản chiến

Đọc theo tiếng Hàn

반전
banjeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản chiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.