AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反应 (反應) nghĩa là gì? fǎn yìng

Từ tiếng Trung

反应

phồn thể 反應

fǎn yìng · Hán Việt: phản ứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản ứng
  2. đáp lại
  3. phản hồi
  4. trả lời
  5. phản ứng hóa học

Đọc theo tiếng Hàn

반응
baneung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phản ứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.