AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反射光 nghĩa là gì? fǎn shè guāng

Từ tiếng Trung

反射光

fǎn shè guāng · âm Hán Việt từng chữ: phản xạ quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản chiếu ánh sáng
  2. phản xạ
  3. ánh sáng phản xạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

反射光
はんしゃこう

Từng chữ

Xem “phản chiếu ánh sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.