反射光 nghĩa là gì? fǎn shè guāng
Từ tiếng Trung
反射光
fǎn shè guāng · âm Hán Việt từng chữ: phản xạ quang
Nghĩa tiếng Việt
- phản chiếu ánh sáng
- phản xạ
- ánh sáng phản xạ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
反射光
はんしゃこう
Từng chữ
Xem “phản chiếu ánh sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.