AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反射 nghĩa là gì? fǎn shè

Từ tiếng Trung

反射

fǎn shè · âm Hán Việt từng chữ: phản xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản chiếu
  2. phản xạ (từ gương, v.v.)
  3. phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)

Đọc theo tiếng Hàn

반사
bansa

Tiếng Nhật

反射
はんしゃ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phản chiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.