AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反安慰剂 (反安慰劑) nghĩa là gì? fǎn ān wèi jì

Từ tiếng Trung

反安慰剂

phồn thể 反安慰劑

fǎn ān wèi jì · âm Hán Việt từng chữ: phản an ủi tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nocebo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nocebo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.