AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反季节 (反季節) nghĩa là gì? fǎn jì jié

Từ tiếng Trung

反季节

phồn thể 反季節

fǎn jì jié · âm Hán Việt từng chữ: phản quí tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. trái mùa
  2. không đúng mùa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trái mùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.