AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反响 (反響) nghĩa là gì? fǎn xiǎng

Từ tiếng Trung

反响

phồn thể 反響

fǎn xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: phản hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. dư âm
  2. phản ứng
  3. tiếng vang

Đọc theo tiếng Hàn

반향
banhyang

Tiếng Nhật

反響
はんきょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dư âm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.