Từ tiếng Trung
反刍动物
phồn thể 反芻動物fǎn chú dòng wù · âm Hán Việt từng chữ: phản so động vật
Nghĩa tiếng Việt
- động vật nhai lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
反芻動物
はんすうどうぶつ
Từng chữ
Xem “động vật nhai lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.